|
THỊ TRẤN MẬU A |
|
Điện thoại |
834 131 |
|
Bí Thư |
Trần Ngọc Liêm |
|
Chủ tịch |
Phạm Văn Hạ |
|
Phó Chủ tịch |
Đặng Đức Nguyên |
|
Phó Chủ tịch |
Đoàn Văn Oanh |
|
Diện Tích ( Km2) |
7,97 |
|
Dân số TB ( Người) |
9.949 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
1.248,3 |
|
XÃ LANG THÍP |
|
Điện thoại |
833 182 |
|
Bí Thư |
Vũ Hồng Văn |
|
Chủ tịch |
Vũ Trường Xuyên |
|
Phó Chủ tịch |
Lê Minh Lập |
|
Phó Chủ tịch |
Nguyễn Văn Vĩnh |
|
Diện Tích ( Km2) |
75,89 |
|
Dân số TB ( Người) |
6.456 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
85,1 |
|
XÃ LÂM GIANG |
|
Điện thoại |
833 124 |
|
Bí Thư |
Vương Toàn Sơn |
|
Chủ tịch |
Vũ Mạnh Hải |
|
Phó Chủ tịch |
Đào Văn Bộ |
|
Phó Chủ tịch |
Trần Văn Phong |
|
Diện Tích ( Km2) |
103,67 |
|
Dân số TB ( Người) |
7.463 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
72,0 |
|
XÃ CHÂU QUẾ THƯỢNG |
|
Điện thoại |
246 502 |
|
Bí Thư |
Đặng Văn Lả |
|
Chủ tịch |
Hoàng Xuân Thượng |
|
Phó Chủ tịch |
Vũ Hồng Sơn |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
75,56 |
|
Dân số TB ( Người) |
3.621 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
47,9 |
|
XÃ CHÂU QUẾ HẠ |
|
Điện thoại |
833 582 |
|
Bí Thư |
Lê Duy Phái |
|
Chủ tịch |
Hoàng Văn Vịnh |
|
Phó Chủ tịch |
Nguyễn Đức Quảng |
|
Phó Chủ tịch |
Nguyễn Hữu Thủy |
|
Diện Tích ( Km2) |
86,80 |
|
Dân số TB ( Người) |
7.011 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
80,8 |
|
XÃ AN BÌNH |
|
Điện thoại |
831 040 |
|
Bí Thư |
Nguyễn Xuân Hưởng |
|
Chủ tịch |
Nguyễn Trọng Tuynh |
|
Phó Chủ tịch |
Lê Cao Tuấn |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
36,19 |
|
Dân số TB ( Người) |
4.069 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
112,4 |
|
XÃ QUANG MINH |
|
Điện thoại |
831 191 |
|
Bí Thư |
Đặng Phúc Vạn |
|
Chủ tịch |
Nguyễn Văn Thức |
|
Phó Chủ tịch |
Triệu Trung Kim |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
48,66 |
|
Dân số TB ( Người) |
2.345 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
48,2 |
|
XÃ ĐÔNG AN |
|
Điện thoại |
831 108 |
|
Bí Thư |
Trần Xuân Ngọc |
|
Chủ tịch |
Nguyễn Văn Hùng |
|
Phó Chủ tịch |
Lê Huy Quang |
|
Phó Chủ tịch |
Hoàng Mạnh Hùng |
|
Diện Tích ( Km2) |
440,29 |
|
Dân số TB ( Người) |
5.294 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
131,4 |
|
XÃ ĐÔNG CUÔNG |
|
Điện thoại |
831 035 |
|
Bí Thư |
Nguyễn Tất Đắc |
|
Chủ tịch |
Cao Mạnh Khởi |
|
Phó Chủ tịch |
Nghiêm Xuân Hài |
|
Phó Chủ tịch |
Nguyễn Đình Yên |
|
Diện Tích ( Km2) |
21,15 |
|
Dân số TB ( Người) |
6.585 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
311,3 |
|
XÃ PHONG DỤ HẠ |
|
Điện thoại |
831 020 |
|
Bí Thư |
Hoàng Ngọc Sáng |
|
Chủ tịch |
Hà Cơ Yếu |
|
Phó Chủ tịch |
Lê Văn Thọ |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
67,05 |
|
Dân số TB ( Người) |
3.950 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
58,9 |
|
XÃ MẬU ĐÔNG |
|
Điện thoại |
836 002 |
|
Bí Thư |
Vũ Văn Tuệ |
|
Chủ tịch |
Nguyễn Thị Hoa |
|
Phó Chủ tịch |
Vũ Xuân Nam |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
27,98 |
|
Dân số TB ( Người) |
4.364 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
155,9 |
|
XÃ NGÒI A |
|
Điện thoại |
834 286 |
|
Bí Thư |
Nông Xuân Kiên |
|
Chủ tịch |
Nông Xuân Kiên |
|
Phó Chủ tịch |
Nguyễn Văn Bình |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
36,91 |
|
Dân số TB ( Người) |
3.537 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
95,8 |
|
XÃ XUÂN TẦM |
|
Điện thoại |
831 323 |
|
Bí Thư |
Đặng Phúc Châu |
|
Chủ tịch |
Triệu Tòn Triệu |
|
Phó Chủ tịch |
Triệu Tài Trình |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
71,34 |
|
Dân số TB ( Người) |
2.631 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
36,9 |
|
XÃ TÂN HỢP |
|
Điện thoại |
830 164 |
|
Bí Thư |
Phạm Thị Hương |
|
Chủ tịch |
Đỗ Khắc Cương |
|
Phó Chủ tịch |
Nguyễn Xuân Hòa |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
62,92 |
|
Dân số TB ( Người) |
3.963 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
63,0 |
|
XÃ AN THỊNH |
|
Điện thoại |
830 198 |
|
Bí Thư |
Nguyễn Viết Sơn |
|
Chủ tịch |
Nguyễn Xuân Quyết |
|
Phó chủ tịch |
Trương Anh Xuân |
|
Phó chủ tịch |
Nguyễn Xuân Định |
|
Diện Tích ( Km2) |
26,61 |
|
Dân số TB ( Người) |
8.358 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
314,1 |
|
XÃ YÊN THÁI |
|
Điện thoại |
217 339 |
|
Bí Thư |
Nguyễn Quang Vinh |
|
Chủ tịch |
Nguyễn Quang Vinh |
|
Phó Chủ tịch |
Nguyễn Hồng Thái |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
34,43 |
|
Dân số TB ( Người) |
2.245 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
65,2 |
|
XÃ PHONG DỤ THƯỢNG |
|
Điện thoại |
831 442 |
|
Bí Thư |
Siều Ngọc Tân |
|
Chủ tịch |
Mai Quốc Ngữ |
|
Phó Chủ tịch |
Ngô Văn Long |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
195,21 |
|
Dân số TB ( Người) |
5.301 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
27,2 |
|
XÃ YÊN HỢP |
|
Điện thoại |
835 140 |
|
Bí Thư |
Tạ Quang Bích |
|
Chủ tịch |
Tạ Minh Thao |
|
Phó Chủ tịch |
Tạ Quang Thanh |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
17,87 |
|
Dân số TB ( Người) |
3.666 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
205,2 |
|
XÃ ĐẠI SƠN |
|
Điện thoại |
830 120 |
|
Bí Thư |
Bàn Phúc Minh |
|
Chủ tịch |
Lý Văn Minh |
|
Phó chủ tịch |
Hoàng Văn Minh |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
81,15 |
|
Dân số TB ( Người) |
2.904 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
35,8 |
|
XÃ YÊN HƯNG |
|
Điện thoại |
835 282 |
|
Bí Thư |
Nguyễn Quốc Lập |
|
Chủ tịch |
Trần ngọc Xuân |
|
Phó Chủ tịch |
Lưu Đức Nhận |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
10,77 |
|
Dân số TB ( Người) |
1.983 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
184,2 |
|
XÃ ĐẠI PHÁC |
|
Điện thoại |
839 415 |
|
Bí Thư |
Hoàng Đình Tống |
|
Chủ tịch |
Phạm Tùng Nguyên |
|
Phó Chủ tịch |
Hoàng Văn Hải |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
11,36 |
|
Dân số TB ( Người) |
2.911 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
256,2 |
|
XÃ YÊN PHÚ |
|
Điện thoại |
830 307 |
|
Bí Thư |
Lê Văn Hỗ |
|
Chủ tịch |
Hoàng Văn Kiên |
|
Phó Chủ tịch |
Ngô Quyết Chiến |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
15,69 |
|
Dân số TB ( Người) |
4.331 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
276,1 |
|
XÃ XUÂN ÁI |
|
Điện thoại |
835 024 |
|
Bí Thư |
Hoàng Ngọc Yên |
|
Chủ tịch |
Vũ Viết Cường |
|
Phó Chủ tịch |
Nguyễn Văn Thức |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
16,69 |
|
Dân số TB ( Người) |
3.365 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
201,6 |
|
XÃ HOÀNG THẮNG |
|
Điện thoại |
835 114 |
|
Bí Thư |
Vũ Đức Tôn |
|
Chủ tịch |
Lê Văn Tăng |
|
Phó chủ tịch |
Mai Kiên |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
19,81 |
|
Dân số TB ( Người) |
2.081 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
105,0 |
|
XÃ VIỄN SƠN |
|
Điện thoại |
839 047 |
|
Bí Thư |
Trần Ngọc Trác |
|
Chủ tịch |
Triệu Tiến Bảo |
|
Phó Chủ tịch |
Trần Nhật Đoàn |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
42,51 |
|
Dân số TB ( Người) |
3.076 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
72,4 |
|
XÃ MỎ VÀNG |
|
Điện thoại |
217 431 |
|
Bí Thư |
Nguyễn Văn Hoà |
|
Chủ tịch |
Đặng Nho Hưng |
|
Phó Chủ tịch |
Lý Hữu Thọ |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
99,57 |
|
Dân số TB ( Người) |
3.954 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
39,7 |
|
XÃ NÀ HẨU |
|
Điện thoại |
217 348 |
|
Bí Thư |
Giàng A Châu |
|
Chủ tịch |
Giàng Chẩn Thử |
|
Phó Chủ tịch |
Giàng A Sèng |
|
Phó Chủ tịch |
|
|
Diện Tích ( Km2) |
56,40 |
|
Dân số TB ( Người) |
1.829 |
|
Mật độ dân số ( Người/Km2) |
32,4 |
|
Comments[ 0 ]
Đăng nhận xét